vô vị

  1. insipide; fadasse; exsangue
    • Món canh vô vị
      un potage insipide
    • Cuốn tiểu thuyết vô vị
      un roman exsangue (fadasse)
    • Cuộc nói chuyện vô vị
      une conversation insipide

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

vô vị
Món ăn này trông đẹp mắt nhưng thực sự rất vô vị.